run over

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Cán qua, đâm phải (bằng xe cộ): Hành động một phương tiện (như ô tô, xe tải) đâm hoặc cán lên một người hoặc vật, thường gây thương tích hoặc tử vong.
    • Tràn ra, tràn qua mép: Chất lỏng chảy vượt quá giới hạn của vật chứa, làm đầy tràn ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Cán qua, đâm phải:
    • The driver didn't see the cat and accidentally ran it over. (Người lái xe không nhìn thấy con mèo vô tình cán .)
    • He was run over by a bus while crossing the street. (Anh ấy bị một chiếc xe buýt đâm phải khi đang băng qua đường.)
  • Tràn ra, tràn qua mép:
    • I forgot about the pot on the stove, and the water ran over. (Tôi quên mất cái nồi trên bếp, nước đã tràn ra.)
    • The river ran over its banks after the heavy rain. (Dòng sông đã tràn qua bờ sau trận mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run over time": Kéo dài quá thời gian quy định.
    • The meeting ran over by thirty minutes. (Cuộc họp đã kéo dài thêm ba mươi phút.)
  • "to run over something" (trong giao tiếp): Xem xét, ôn tập lại một cách nhanh chóng.
    • Let's run over the main points before the presentation. (Hãy ôn lại những điểm chính trước buổi thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Runover (danh từ, ít dùng): Sự cố tràn hoặc cán.
  • Overflow (động từ): Tràn đầy, tràn ngập (nghĩa tương tự với "run over" về chất lỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Hit (v): Đâm, va phải.
  • Overflow (v): Tràn ra.
  • Exceed (v): Vượt quá (giới hạn, thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run through: Ôn tập nhanh, xem qua; tiêu xài hoang phí; đâm xuyên qua.
    • He ran through his inheritance in a year. (Anh ta tiêu xài hết số tiền thừa kế trong một năm.)
  • Run out: Hết, cạn kiệt.
    • We're running out of milk. (Chúng ta sắp hết sữa rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Run over someone with a fine-tooth comb: Kiểm tra ai/một thứ đó một cách cực kỳ kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
    • The editor ran over the manuscript with a fine-tooth comb. (Biên tập viên đã kiểm tra bản thảo một cách tỉ mỉ.)

Từ đồng nghĩa